cardinal number

cardinal number

A child holds up three fingers to show the cardinal number.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số đếm: "cardinal number" một loại số dùng để chỉ số lượng các phần tử trong một tập hợp, miêu tả một số lượng cụ thể không quan tâm đến thứ tự. Trong toán học, biểu thị kích thước của một tập hợp ( dụ: 1, 2, 3, 100).
dụ sử dụng
  • (Số đếm 3 đại diện cho ba quả táo.)
  • (Trong toán học, số đếm của một tập hợp cho chúng ta biết tập hợp đó chứa bao nhiêu phần tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cardinal number" trong ngữ cảnh hàng ngày: Thường được dùng để phân biệt với "ordinal number" (số thứ tự, như "first", "second").

    • When counting, we use cardinal numbers like one, two, three. (Khi đếm, chúng ta dùng các số đếm như một, hai, ba.)
  • Trong lý thuyết tập hợp: "cardinal number" còn được dùng để so sánh kích thước của các tập hợphạn, như cardinal number của tập hợp số thực lớn hơn cardinal number của tập hợp số tự nhiên.

    • The cardinal number of the set of real numbers is larger than that of natural numbers. (Số đếm của tập hợp số thực lớn hơn số đếm của tập hợp số tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Cardinality (n): bản số, số lượng phần tử của một tập hợp.

    • The cardinality of the set {a, b, c} is 3. (Bản số của tập hợp {a, b, c} 3.)
  • Ordinal number (n): số thứ tự (chỉ vị trí, thứ hạng, như "first", "second").

    • "First" is an ordinal number, while "one" is a cardinal number. ("First" số thứ tự, trong khi "one" số đếm.)
Từ đồng nghĩa
  • Counting number: số đếm (thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục cơ bản).
  • Natural number: số tự nhiên (một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả số đếm đôi khi cả số 0).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "cardinal number", nhưng có thể dùng:
    • Count as: được tính .
      • Zero can count as a cardinal number in some contexts. (Số 0 có thể được tính một số đếm trong một số ngữ cảnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "cardinal number", nhưng có thể tham khảo:
    • A cardinal sin: tội lỗi chính yếu (không liên quan đến số học, nhưng dùng chữ "cardinal" để chỉ sự quan trọng).
      • Forgetting to save your work is a cardinal sin in programming. (Quên lưu công việc một tội lỗi chính yếu trong lập trình.)